sine wave

Định nghĩa

Danh từ: Sóng hình sin, sóng sin - Một dạng sóng dạng đồ thị giống với đường cong hình sin (sine curve). Đây một dạng sóng toán học lý tưởng, mô tả dao động điều hòa đơn giản, thường thấy trong các hiện tượng vật như âm thanh, dòng điện xoay chiều, hoặc sóng ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Loa phát ra một sóng hình sin thuần túytần số 440 Hz để dàn nhạc cụ.)
  • (Trong điện tử, sóng hình sin dạng sóng cơ bản của dòng điện xoay chiều.)
  • (Đồ thị của sóng hình sin thể hiện một dao động lặp lại nhẵn nhụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure sine wave": sóng hình sin thuần túy, không méo dạng.

    • A pure sine wave is ideal for audio testing because it contains only one frequency. (Sóng hình sin thuần túy lý tưởng cho kiểm tra âm thanh chỉ chứa một tần số duy nhất.)
  • "sine wave generator": máy phát sóng hình sin.

    • The lab uses a sine wave generator to produce test signals. (Phòng thí nghiệm sử dụng máy phát sóng hình sin để tạo ra tín hiệu thử nghiệm.)
  • "sine wave inverter": bộ biến tần sóng sin.

    • A sine wave inverter provides cleaner power for sensitive electronics. (Bộ biến tần sóng sin cung cấp điện sạch hơn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sine (n): hình sin (hàm số toán học).
    • The sine of an angle is a trigonometric function. (Sin của một góc một hàm lượng giác.)
  • Sinusoidal (adj): dạng hình sin, thuộc về sóng sin.
    • The sinusoidal pattern of the wave is easy to analyze. (Mô hình sóng hình sin của sóng rất dễ phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinusoidal wave: sóng hình sin (dạng từ đầy đủ hơn).
  • Simple harmonic wave: sóng điều hòa đơn giản (trong vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sine wave", nhưng có thể dùng với động từ mô tả: - Generate a sine wave: tạo ra sóng hình sin. - The oscillator can generate a sine wave at any frequency. (Bộ dao động có thể tạo ra sóng hình sin ở bất kỳ tần số nào.) - Produce a sine wave: sản xuất sóng hình sin. - The function generator produces a sine wave with adjustable amplitude. (Máy tạo hàm sản xuất sóng hình sin với biên độ có thể điều chỉnh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "sine wave". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này thường được dùng theo nghĩa đen.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sine wave
A sine wave appears on the oscilloscope screen.